"demolitions" in Vietnamese
Definition
Phá dỡ là việc cố ý phá huỷ các toà nhà hoặc công trình, thường sử dụng chất nổ hoặc máy móc hạng nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'demolitions' thường dùng ở số nhiều, nhất là khi nói về phá dỡ bằng chất nổ trong xây dựng hoặc quân sự. Dùng trong các cụm như 'demolitions expert' (chuyên gia phá dỡ).
Examples
The team is preparing for the demolitions of old buildings.
Nhóm đang chuẩn bị cho các **phá dỡ** các toà nhà cũ.
Explosives are often used in demolitions.
Chất nổ thường được sử dụng trong các **hoạt động phá dỡ**.
They watched the demolitions from a safe distance.
Họ đã quan sát các **phá dỡ** từ khoảng cách an toàn.
Jake always wanted to work in demolitions because he loved big explosions.
Jake luôn muốn làm việc trong lĩnh vực **phá dỡ** vì anh rất thích những vụ nổ lớn.
The military sent in a demolitions team to clear the bridge.
Quân đội đã cử một đội **phá dỡ** tới để dọn cây cầu.
After several demolitions in the area, the neighborhood looked totally different.
Sau một số **phá dỡ** ở khu vực này, khu phố trông hoàn toàn khác.