Type any word!

"democracy" in Vietnamese

dân chủ

Definition

Một hệ thống nơi người dân bầu lãnh đạo và có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của đất nước. Cũng có thể nói đến quyền bình đẳng và tự do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được: nói 'democracy rất quan trọng', không dùng 'a democracy' trừ khi chỉ một quốc gia cụ thể. Gặp trong các cụm như 'giá trị dân chủ', 'bảo vệ dân chủ', v.v.

Examples

Many people believe democracy gives citizens a voice.

Nhiều người tin rằng **dân chủ** trao cho công dân tiếng nói.

In a democracy, leaders are chosen through elections.

Trong **dân chủ**, lãnh đạo được bầu qua bầu cử.

The teacher explained the meaning of democracy to the class.

Cô giáo đã giải thích ý nghĩa của **dân chủ** cho cả lớp.

A healthy democracy depends on people staying informed and voting.

Một **dân chủ** lành mạnh phụ thuộc vào việc mọi người luôn được cập nhật thông tin và đi bầu.

They argued that social media can strengthen or weaken democracy.

Họ tranh luận rằng mạng xã hội có thể làm mạnh hoặc yếu đi **dân chủ**.

People worry when trust in elections starts to fade, because that can hurt democracy.

Mọi người lo ngại khi niềm tin vào bầu cử giảm đi vì điều đó có thể làm hại **dân chủ**.