"dematerialize" in Vietnamese
Definition
Biến mất một cách đột ngột hoặc kỳ diệu, hoặc biến một vật thể thành dạng kỹ thuật số hoặc phi vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, phép thuật hoặc khi nói về chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số ('dematerialize a document' nghĩa là số hóa tài liệu). Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The magician made the coin dematerialize from his hand.
Ảo thuật gia đã làm cho đồng xu **biến mất** khỏi tay mình.
In science fiction, people sometimes dematerialize and reappear somewhere else.
Trong khoa học viễn tưởng, đôi khi con người có thể **biến mất** và xuất hiện ở nơi khác.
The document will dematerialize after it is scanned into the computer.
Tài liệu sẽ **biến mất** sau khi được quét vào máy tính.
He just pressed a button and the whole image seemed to dematerialize from the screen.
Anh ấy chỉ cần nhấn một nút và toàn bộ hình ảnh dường như đã **biến mất** khỏi màn hình.
Sometimes I wish I could just dematerialize when I’m embarrassed.
Đôi khi tôi ước mình có thể **biến mất** khi cảm thấy xấu hổ.
With new technology, money can now dematerialize into digital form.
Với công nghệ mới, tiền giờ có thể **biến mất** thành dạng kỹ thuật số.