Type any word!

"delft" in Vietnamese

gốm sứ DelftDelft (thành phố Hà Lan)

Definition

Delft là loại đồ gốm sứ màu xanh trắng nổi tiếng, xuất xứ từ thành phố Delft của Hà Lan. Từ này cũng dùng để chỉ những thứ liên quan đến thành phố Delft.

Usage Notes (Vietnamese)

"Delft" thường nhắc đến loại đồ gốm xanh trắng nổi tiếng; luôn viết hoa như tên riêng. Hay dùng trong bối cảnh nghệ thuật, đồ cổ và đôi khi ám chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến Delft.

Examples

My grandmother collects Delft plates.

Bà tôi sưu tầm đĩa **gốm sứ Delft**.

The museum has a large Delft pottery display.

Bảo tàng có một bộ sưu tập **gốm sứ Delft** lớn.

She bought a Delft vase as a souvenir from the Netherlands.

Cô ấy mua một bình hoa **gốm sứ Delft** làm quà lưu niệm từ Hà Lan.

That old cup looks like real Delft—it might be valuable.

Chiếc cốc cũ đó trông giống **gốm sứ Delft** thật—có thể rất giá trị.

During my trip, I visited a Delft factory and watched them paint plates by hand.

Trong chuyến đi, tôi đã thăm một xưởng **gốm sứ Delft** và xem họ vẽ tay lên các đĩa.

You'll recognize Delft by its signature blue floral patterns.

Bạn sẽ nhận ra **gốm sứ Delft** qua họa tiết hoa xanh đặc trưng của nó.