"deft" in Vietnamese
Definition
Làm việc một cách nhanh nhẹn, khéo léo, đặc biệt bằng tay hoặc trong hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm 'bàn tay', 'cử động', 'phản ứng', nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, khéo léo hơn so với 'giỏi'. Không dùng cho kỹ năng quy mô lớn.
Examples
The artist's deft hands shaped the clay.
Bàn tay **khéo léo** của nghệ sĩ đã nặn hình đất sét.
She tied the knot with a deft movement.
Cô ấy thắt nút bằng một cử động **khéo léo**.
His deft reply impressed the teacher.
Câu trả lời **khéo léo** của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
With a deft flick of her wrist, she caught the falling cup.
Chỉ với một cú vẩy tay **khéo léo**, cô ấy đã bắt được chiếc cốc đang rơi.
The magician's deft hands made the card disappear.
Đôi tay **khéo léo** của ảo thuật gia làm lá bài biến mất.
He handled the awkward question with deft skill.
Anh ấy đã xử lý câu hỏi khó xử bằng sự **khéo léo**.