"defrosting" in Vietnamese
Definition
Rã đông là quá trình làm tan đá hoặc tuyết, thường áp dụng khi làm ấm thực phẩm đông lạnh hoặc thiết bị như tủ lạnh để trở về nhiệt độ thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay được nói về thực phẩm hoặc thiết bị. 'defrosting' là danh từ hoặc động danh từ, thường đi với các từ như 'defrosting the freezer', 'defrosting chicken'.
Examples
The defrosting of meat takes several hours.
**Rã đông** thịt mất vài tiếng đồng hồ.
She is defrosting the chicken for dinner.
Cô ấy đang **rã đông** gà cho bữa tối.
Please wait while the bread is defrosting.
Xin chờ trong khi bánh mì đang được **rã đông**.
The microwave has a defrosting function that's really fast.
Lò vi sóng có chức năng **rã đông** rất nhanh.
I forgot to start defrosting the lasagna, so dinner will be late.
Tôi quên **rã đông** lasagna nên bữa tối sẽ bị trễ.
"Is the freezer defrosting by itself, or do we need to unplug it?"
Tủ đông có tự **rã đông** được không, hay mình phải rút điện ra?