Type any word!

"deformities" in Vietnamese

dị tậtbiến dạng

Definition

Dị tật là tình trạng một bộ phận cơ thể có hình dạng hoặc cấu trúc bất thường, thường do bẩm sinh, chấn thương, bệnh tật hoặc di truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dị tật' được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng, thường nói về sự khác biệt về thể chất dễ nhận thấy. Các cụm như 'dị tật bẩm sinh', 'dị tật chi' được dùng nhiều. Cần tránh dùng từ này để nói trực tiếp về người khác vì có thể gây xúc phạm.

Examples

Some children are born with deformities in their hands.

Một số trẻ em sinh ra đã có **dị tật** ở tay.

Doctors study bone deformities to help patients walk better.

Bác sĩ nghiên cứu các **biến dạng** xương để giúp bệnh nhân đi lại tốt hơn.

Accidents can sometimes cause facial deformities.

Tai nạn đôi khi có thể gây ra **biến dạng** khuôn mặt.

The charity supports children living with rare physical deformities.

Tổ chức từ thiện hỗ trợ những trẻ em sống với **dị tật** cơ thể hiếm gặp.

Even with deformities, people can lead active and fulfilling lives.

Ngay cả với **dị tật**, con người vẫn có thể sống năng động và trọn vẹn.

Surgeons use advanced techniques to correct spinal deformities.

Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật tiên tiến để chỉnh sửa **biến dạng** cột sống.