Type any word!

"deflecting" in Vietnamese

chuyển hướngné tránh

Definition

Chuyển một vật hay sự chú ý sang hướng khác, hoặc tránh né đề tài, câu hỏi nào đó. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kỹ thuật, thể thao và giao tiếp khi muốn né tránh trách nhiệm, câu hỏi... Ví dụ: 'né tránh chỉ trích', 'chuyển hướng sự chú ý'.

Examples

He is deflecting all the questions about his mistake.

Anh ấy đang **né tránh** tất cả các câu hỏi về sai lầm của mình.

The shield is a tool for deflecting attacks.

Tấm khiên là công cụ để **chuyển hướng** các cuộc tấn công.

She kept deflecting whenever someone tried to talk about her family.

Cô ấy luôn **né tránh** mỗi khi ai đó muốn nói về gia đình mình.

I noticed you’re deflecting instead of answering directly.

Tôi nhận ra bạn đang **né tránh** thay vì trả lời thẳng thắn.

The goalie is great at deflecting fast shots away from the goal.

Thủ môn rất giỏi **chuyển hướng** những cú sút nhanh tránh xa khung thành.

He keeps deflecting blame onto his coworkers instead of accepting responsibility.

Anh ấy cứ liên tục **né tránh** trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho đồng nghiệp.