Type any word!

"deflated" in Vietnamese

xẹp (vật thể)chán nản (cảm xúc)

Definition

Một vật thể bị xẹp khi không còn khí bên trong và trở nên mềm hoặc không còn căng. Ngoài ra, dùng để nói về cảm xúc chán nản hoặc mất tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật như bóng, bánh xe, bóng bay. Khi nói về cảm xúc, dùng với "cảm thấy", "trông", "nghe có vẻ". Không nhầm với "inflated" là căng đầy.

Examples

The basketball was deflated and needed more air.

Quả bóng rổ bị **xẹp** và cần bơm thêm khí.

After hearing the bad news, he felt deflated.

Nghe tin xấu, anh ấy cảm thấy rất **chán nản**.

My bike tire is deflated; I need to fix it.

Bánh xe đạp của tôi bị **xẹp**; tôi cần sửa nó.

She looked deflated after the meeting didn’t go her way.

Sau cuộc họp không như ý, cô ấy trông rất **chán nản**.

We were all a bit deflated when our team lost the final.

Khi đội thua trận chung kết, tất cả chúng tôi đều cảm thấy hơi **chán nản**.

The once-lively party now felt oddly deflated after so many guests left early.

Sau khi nhiều khách về sớm, bữa tiệc từng náo nhiệt giờ đây bỗng trở nên **xẹp** một cách kỳ lạ.