"definitions" in Vietnamese
Definition
Những lời giải thích về ý nghĩa của từ, cụm từ hoặc khái niệm; dạng số nhiều của 'định nghĩa'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Định nghĩa' dùng trong cả môi trường học thuật lẫn giao tiếp thường ngày. 'Definition' thường đi với từ 'từ điển', 'chính xác', 'khác nhau'. Phải phân biệt với 'nghĩa', là khái niệm rộng hơn.
Examples
The dictionary has many definitions for each word.
Từ điển này có nhiều **định nghĩa** cho mỗi từ.
Can you write three definitions for this term?
Bạn có thể viết ba **định nghĩa** cho thuật ngữ này không?
Sometimes, words have different definitions in science.
Đôi khi, trong khoa học, các từ có **định nghĩa** khác nhau.
I looked up the word 'energy' and found several definitions depending on the context.
Tôi tra từ 'năng lượng' và thấy nhiều **định nghĩa** khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Her explanations were clearer than any of the textbook definitions.
Những giải thích của cô ấy rõ ràng hơn bất kỳ **định nghĩa** nào trong sách giáo khoa.
If you compare several definitions, you can get a better idea of a word's meaning.
Nếu bạn so sánh nhiều **định nghĩa**, bạn sẽ hiểu rõ hơn ý nghĩa của từ.