Type any word!

"deferment" in Vietnamese

hoãntrì hoãn

Definition

Hoãn là sự cho phép chính thức để tạm dừng hoặc lùi thời hạn thực hiện các nghĩa vụ như trả nợ, nghĩa vụ quân sự hoặc trách nhiệm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các tình huống chính thức như tài chính, pháp lý, học thuật; ví dụ: 'loan deferment', 'military deferment'. Đừng nhầm với 'deferral', nhưng 'deferment' thường chỉ các chương trình chính thức hơn.

Examples

He asked for a deferment on his student loan payments.

Anh ấy đã xin **hoãn** các khoản thanh toán vay sinh viên.

The army granted him a deferment because he was still studying.

Quân đội đã cấp cho anh ấy một **hoãn** vì anh ấy còn đang học.

You need official documents to request a deferment.

Bạn cần giấy tờ chính thức để xin **hoãn**.

After some paperwork, she finally got a deferment on her mortgage.

Sau khi làm thủ tục, cuối cùng cô ấy đã được **hoãn** trả nợ thế chấp.

Unfortunately, his application for a deferment was denied.

Đáng tiếc, đơn xin **hoãn** của anh ấy đã bị từ chối.

If you’re having financial trouble, see if you’re eligible for a deferment.

Nếu đang gặp khó khăn tài chính, hãy xem bạn có đủ điều kiện để được **hoãn** không.