Type any word!

"deference" in Vietnamese

sự kính trọngsự nhún nhường

Definition

Thể hiện sự kính trọng hoặc chấp nhận lịch sự đối với ý kiến, mong muốn, hoặc quyền lực của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc tình huống chính thức. Thường đi với cụm 'in deference to' hoặc 'out of deference for'. Đừng nhầm với 'difference'.

Examples

He listened with deference to his teacher's advice.

Anh ấy lắng nghe lời khuyên của thầy với **sự kính trọng**.

Out of deference for the guest, we started dinner early.

Vì **sự nhún nhường** dành cho khách, chúng tôi ăn tối sớm hơn.

They showed deference to the elders in every decision.

Họ thể hiện **sự kính trọng** với người lớn tuổi trong mọi quyết định.

In deference to her wishes, we changed the meeting time.

Vì **sự kính trọng** mong muốn của cô ấy, chúng tôi đã đổi giờ họp.

Young people often show deference to authority figures in formal settings.

Người trẻ thường thể hiện **sự kính trọng** với người có thẩm quyền trong các môi trường trang trọng.

You don’t have to agree, but a little deference goes a long way in tough discussions.

Bạn không cần phải đồng ý, nhưng một chút **kính trọng** sẽ giúp ích rất nhiều trong cuộc thảo luận khó.