Type any word!

"defected" in Vietnamese

bỏ trốnđào ngũ

Definition

Khi một người rời bỏ quốc gia, nhóm hoặc tổ chức của mình để gia nhập đối thủ, thường vì lý do chính trị hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về chuyện thay đổi phe trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự. Đừng nhầm với "defective" (bị lỗi, hỏng hóc). Có thể dùng "đào ngũ" trong quân sự, "bỏ trốn" cho chung.

Examples

He defected to another country last year.

Anh ấy đã **bỏ trốn** sang nước khác vào năm ngoái.

Several soldiers defected during the conflict.

Nhiều binh sĩ đã **đào ngũ** trong cuộc xung đột đó.

A famous athlete defected to compete for another country.

Một vận động viên nổi tiếng đã **bỏ trốn** để thi đấu cho quốc gia khác.

People were shocked when she defected to the rival party.

Mọi người rất bất ngờ khi cô ấy **bỏ sang** đảng đối lập.

Some of the country's top scientists defected and shared secrets abroad.

Một số nhà khoa học hàng đầu của đất nước đã **bỏ trốn** và chia sẻ bí mật ở nước ngoài.

He defected after years of feeling ignored by the leadership.

Sau nhiều năm cảm thấy bị lãnh đạo bỏ rơi, anh ấy đã **bỏ trốn**.