"defecation" in Vietnamese
Definition
Đại tiện là quá trình thải chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn. Đây là cách cơ thể loại bỏ thức ăn không tiêu hóa được và các chất cặn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đại tiện' là từ trang trọng, dùng trong y học, khoa học. Trong sinh hoạt hàng ngày thường dùng từ khác như 'đi ngoài', 'đi vệ sinh.' Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Examples
Defecation is a normal part of the digestive process.
**Đại tiện** là một phần bình thường của quá trình tiêu hóa.
Problems with defecation can cause discomfort.
Vấn đề về **đại tiện** có thể gây khó chịu.
Doctors may ask about your defecation habits during a check-up.
Bác sĩ có thể hỏi về thói quen **đại tiện** của bạn khi khám sức khỏe.
Irregular defecation can sometimes signal a health issue.
**Đại tiện** không đều đôi khi là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe.
Some medications can affect defecation frequency.
Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tần suất **đại tiện**.
Proper hydration can help with smooth defecation.
Uống đủ nước giúp **đại tiện** dễ dàng hơn.