Type any word!

"deer in the headlights" in Vietnamese

đơ như tượngsững người

Definition

Khi ai đó bối rối, bất ngờ hoặc bị áp lực đến mức không phản ứng được, giống như bị đứng hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong tình huống xã hội hoặc cảm xúc chứ không phải nguy hiểm thực sự. Dùng khi ai đó lúng túng, bất động vì bất ngờ hay lo lắng.

Examples

When the teacher called on him, he looked like a deer in the headlights.

Khi giáo viên gọi tên cậu ấy, trông cậu ấy **đơ như tượng**.

She stood there like a deer in the headlights, not knowing what to say.

Cô ấy đứng đó **đơ như tượng**, không biết nên nói gì.

When he forgot his lines, he was a deer in the headlights on stage.

Khi quên lời thoại, anh ấy **đơ như tượng** trên sân khấu.

I asked him a simple question and he just stood there, a total deer in the headlights.

Tôi hỏi anh ấy một câu đơn giản mà anh chỉ đứng đó, **đơ như tượng** hoàn toàn.

Whenever she has to speak in public, she turns into a deer in the headlights.

Mỗi khi phải nói trước đám đông, cô ấy lại **đơ như tượng**.

He looked like a deer in the headlights when the boss suddenly asked for his opinion in the meeting.

Sếp bất ngờ hỏi ý kiến mà anh ấy trông **đơ như tượng** ngay tại cuộc họp.