"deep down" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn đạt cảm xúc hoặc niềm tin thật sự của ai đó, dù họ không thể hiện hoặc thừa nhận điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để đề cập đến cảm xúc, mong muốn hoặc niềm tin thật sự nhưng bị che giấu. Không dùng cho nghĩa đen về độ sâu.
Examples
Deep down, she still cares about him.
**Trong thâm tâm**, cô ấy vẫn còn quan tâm đến anh ta.
Deep down, I know the truth.
**Trong thâm tâm**, tôi biết sự thật.
He acts tough, but deep down he's kind.
Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng **trong thâm tâm** lại rất tốt bụng.
Deep down, I always wanted to travel the world.
**Trong thâm tâm**, tôi luôn muốn đi du lịch khắp thế giới.
We all pretend to be confident, but deep down, we're nervous.
Chúng ta đều giả vờ tự tin, nhưng **trong thâm tâm**, chúng ta lo lắng.
You might say you're not afraid, but deep down, I think you are.
Bạn có thể nói rằng bạn không sợ, nhưng **trong thâm tâm** tôi nghĩ bạn sợ.