"deejays" in Vietnamese
Definition
DJ là người chơi và phối nhạc cho khán giả tại các câu lạc bộ, bữa tiệc hoặc trên radio. Đây là cách viết khác của chữ DJ (disc jockey).
Usage Notes (Vietnamese)
'DJ' thường dùng cho người biểu diễn trực tiếp tại câu lạc bộ, bữa tiệc hoặc radio, không dùng cho nhà sản xuất âm nhạc. Hay gặp dưới dạng viết tắt 'DJ' trên poster, tiêu đề sự kiện.
Examples
The deejays played music at the school dance.
Các **DJ** đã chơi nhạc tại buổi khiêu vũ ở trường.
Many deejays work at nightclubs.
Nhiều **DJ** làm việc tại các hộp đêm.
Some deejays also talk on the radio.
Một số **DJ** cũng nói chuyện trên radio.
The best deejays know how to get everyone dancing.
Những **DJ** giỏi nhất biết cách làm mọi người nhảy múa.
These days, many deejays mix their sets using laptops.
Ngày nay, nhiều **DJ** sử dụng laptop để mix nhạc.
All the local deejays showed up at the music festival.
Tất cả các **DJ** địa phương đều xuất hiện tại lễ hội âm nhạc.