Type any word!

"deductive" in Vietnamese

diễn dịch

Definition

Sử dụng lý luận từ nguyên tắc chung hoặc kiến thức đã biết để rút ra kết luận cụ thể. Thường bắt đầu từ điều tổng quát hướng tới chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật hoặc khi nói về tư duy logic như 'deductive reasoning'. Không dùng cho ý kiến cá nhân hàng ngày.

Examples

He used deductive logic to solve the mystery.

Anh ấy đã dùng logic **diễn dịch** để giải quyết bí ẩn đó.

A deductive approach starts with a general rule.

Cách tiếp cận **diễn dịch** bắt đầu với quy tắc chung.

Scientists often use deductive reasoning in their experiments.

Các nhà khoa học thường sử dụng lý luận **diễn dịch** trong thí nghiệm của mình.

Her argument was purely deductive, so it made sense step by step.

Lập luận của cô ấy hoàn toàn **diễn dịch**, nên từng bước đều hợp lý.

If you like math, you'll probably enjoy deductive puzzles.

Nếu bạn thích toán, có lẽ bạn sẽ thích những câu đố **diễn dịch**.

The professor explained the difference between deductive and inductive methods.

Giáo sư đã giải thích sự khác biệt giữa phương pháp **diễn dịch** và phương pháp quy nạp.