Type any word!

"decoupage" in Vietnamese

decoupage

Definition

Kỹ thuật trang trí bằng cách dán những hình cắt từ giấy hoặc tranh lên vật thể, sau đó phủ lên nhiều lớp vecni hoặc sơn bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thủ công mỹ nghệ; không giống như 'tranh vẽ' hay 'collage', vì 'decoupage' tập trung vào việc dán hình cắt.

Examples

She made a beautiful box using decoupage.

Cô ấy đã làm một chiếc hộp tuyệt đẹp bằng **decoupage**.

Decoupage is easy to learn for beginners.

**Decoupage** rất dễ học cho người mới bắt đầu.

My mother decorated old dishes with decoupage.

Mẹ tôi đã trang trí các đĩa cũ bằng **decoupage**.

I tried decoupage for the first time and now I can't stop making crafts!

Tôi thử **decoupage** lần đầu tiên và bây giờ tôi không thể ngừng làm đồ thủ công!

You can turn plain furniture into art with just some paper and decoupage.

Chỉ cần một ít giấy và **decoupage**, bạn có thể biến đồ nội thất đơn giản thành tác phẩm nghệ thuật.

At our workshop, the most popular project was making trays with floral decoupage designs.

Tại xưởng của chúng tôi, dự án được yêu thích nhất là làm khay với họa tiết **decoupage** hoa.