Type any word!

"decorators" in Vietnamese

nhà trang trídecorator (lập trình)

Definition

Những người chuyên trang trí nội thất bằng cách chọn màu, đồ đạc và phong cách. Trong lập trình, decorator là một chức năng đặc biệt để thêm tính năng cho mã.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'home decorators' thường dùng cho nhóm, công ty. Trong IT, 'decorator' là thuật ngữ chuyên ngành, không nhầm với 'decorations' (đồ vật).

Examples

The decorators painted the living room blue.

**Nhà trang trí** đã sơn phòng khách thành màu xanh dương.

We hired decorators for our wedding party.

Chúng tôi thuê **nhà trang trí** cho tiệc cưới.

The school uses professional decorators before big events.

Trường học sử dụng **nhà trang trí** chuyên nghiệp trước các sự kiện lớn.

The decorators completely changed the look of our office.

**Nhà trang trí** đã thay đổi hoàn toàn diện mạo văn phòng của chúng tôi.

Do you know any good decorators who can help with my new apartment?

Bạn có biết **nhà trang trí** nào giỏi có thể giúp căn hộ mới của tôi không?

In Python, decorators are used to add extra features to functions.

Trong Python, **decorator** dùng để thêm tính năng cho hàm.