Type any word!

"decorate with" in Vietnamese

trang trí bằng

Definition

Sử dụng các vật như đồ trang trí, hoa, đèn để làm cho vật gì đó đẹp và hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'decorate with' luôn đi cùng vật liệu hoặc đồ vật dùng để trang trí ('trang trí bằng hoa'). Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thường ngày. Không nhầm lẫn với 'decorate for' hoặc 'decorate by'.

Examples

We decorate with flowers for the wedding.

Chúng tôi **trang trí bằng** hoa cho đám cưới.

The cake was decorated with chocolate chips.

Chiếc bánh được **trang trí bằng** vụn sô cô la.

Children decorate with stickers during art class.

Trẻ em **trang trí bằng** hình dán trong lớp mỹ thuật.

How are you going to decorate with all those colorful lights?

Bạn sẽ **trang trí bằng** tất cả những đèn màu đó như thế nào?

She loves to decorate with seashells she collects from the beach.

Cô ấy rất thích **trang trí bằng** vỏ sò nhặt từ bãi biển.

You could decorate with paper lanterns to give the room a festive look.

Bạn có thể **trang trí bằng** lồng đèn giấy để căn phòng thêm không khí lễ hội.