Type any word!

"decontamination" in Vietnamese

khử nhiễm

Definition

Khử nhiễm là quá trình loại bỏ các chất nguy hiểm như hóa chất hoặc vi khuẩn để đảm bảo an toàn cho người, nơi chốn hoặc đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế, hoặc khẩn cấp; không dùng cho việc vệ sinh bình thường. Các cụm từ thường gặp: 'decontamination procedures', 'decontamination area', 'decontamination team'.

Examples

After the spill, the workers began the decontamination process.

Sau khi chất đổ ra, các công nhân bắt đầu quá trình **khử nhiễm**.

All equipment must go through decontamination.

Tất cả thiết bị phải trải qua **khử nhiễm**.

The hospital has a special room for decontamination.

Bệnh viện có phòng đặc biệt để **khử nhiễm**.

Proper decontamination can save lives in a chemical emergency.

**Khử nhiễm** đúng cách có thể cứu sống nhiều người trong trường hợp khẩn cấp hóa chất.

Firefighters went through decontamination before leaving the site.

Nhân viên cứu hỏa đã trải qua **khử nhiễm** trước khi rời khỏi hiện trường.

The decontamination took longer than expected because of the toxic fumes.

**Khử nhiễm** mất nhiều thời gian hơn dự kiến vì khí độc.