"decontaminated" in Vietnamese
Definition
Khi một vật đã được làm sạch hoàn toàn để loại bỏ các chất nguy hại như hóa chất, vi khuẩn hoặc phóng xạ, người ta gọi là được khử nhiễm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, y tế, quân sự hoặc khi xử lý chất nguy hiểm; không dùng cho việc lau dọn thông thường.
Examples
The lab was decontaminated after the chemical spill.
Sau sự cố tràn hóa chất, phòng thí nghiệm đã được **khử nhiễm**.
All clothes were decontaminated before leaving the site.
Tất cả quần áo đã được **khử nhiễm** trước khi rời khỏi khu vực.
The water supply was decontaminated to make it safe to drink.
Nguồn nước đã được **khử nhiễm** để đảm bảo an toàn uống.
Once the building was decontaminated, people could finally go back inside.
Khi tòa nhà đã được **khử nhiễm**, mọi người mới có thể quay lại bên trong.
Food from the affected area was decontaminated before being handed out to the community.
Thực phẩm từ khu vực bị ảnh hưởng được **khử nhiễm** trước khi phân phát cho cộng đồng.
After the workers were decontaminated, they could safely remove their protective gear.
Sau khi các công nhân được **khử nhiễm**, họ có thể tháo bỏ thiết bị bảo hộ một cách an toàn.