Type any word!

"decompressing" in Vietnamese

giải nénthư giãn

Definition

'Giải nén' có nghĩa là làm giảm áp suất vật lý hoặc thư giãn sau khi bị căng thẳng hay bận rộn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giải nén' dùng cả trong khoa học (giảm áp suất) và trong hội thoại thường ngày (thư giãn). Không dùng 'unwind' khi nói về kỹ thuật hoặc khoa học.

Examples

After the dive, the scientists started decompressing slowly.

Sau khi lặn, các nhà khoa học bắt đầu **giải nén** từ từ.

He enjoys decompressing by reading a book in the evening.

Anh ấy thích **thư giãn** bằng cách đọc sách vào buổi tối.

The program is decompressing the files now.

Chương trình đang **giải nén** các tập tin ngay bây giờ.

I spent Sunday just decompressing after a crazy week.

Tôi đã dành cả Chủ nhật chỉ để **thư giãn** sau một tuần điên rồ.

Give yourself a little time for decompressing after the test.

Hãy cho bản thân một chút thời gian để **thư giãn** sau bài thi.

The old pipes need decompressing to work properly again.

Các ống cũ cần được **giải nén** thì mới hoạt động bình thường trở lại.