Type any word!

"declare war against" in Vietnamese

tuyên chiến với

Definition

Chính thức thông báo bắt đầu chiến tranh với một quốc gia hoặc nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, với quốc gia, tổ chức lớn. Cũng dùng nghĩa bóng: 'tuyên chiến với nghèo đói' nghĩa là quyết tâm giải quyết vấn đề.

Examples

The country decided to declare war against its enemy.

Quốc gia đó quyết định **tuyên chiến với** kẻ thù của mình.

They will declare war against terrorism.

Họ sẽ **tuyên chiến với** chủ nghĩa khủng bố.

The leader chose not to declare war against the other nation.

Nhà lãnh đạo quyết định không **tuyên chiến với** quốc gia khác.

Sometimes politicians declare war against things like drugs or poverty.

Đôi khi các chính trị gia **tuyên chiến với** các vấn đề như ma túy hay đói nghèo.

It's rare for a country to officially declare war against another these days.

Ngày nay, hiếm khi một quốc gia chính thức **tuyên chiến với** quốc gia khác.

Many activists want to declare war against climate change.

Nhiều nhà hoạt động muốn **tuyên chiến với** biến đổi khí hậu.