Type any word!

"decimated" in Vietnamese

tàn phá nghiêm trọnglàm giảm mạnh

Definition

Gây thiệt hại nghiêm trọng, tàn phá hoặc làm giảm mạnh số lượng của một thứ gì đó. Hay dùng để chỉ sự phá huỷ lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng. Thường nói về thiệt hại lớn cho 'dân số', 'ngành công nghiệp' hoặc 'môi trường'.

Examples

The wildfire decimated the small village.

Đám cháy rừng đã **tàn phá nghiêm trọng** ngôi làng nhỏ.

Disease decimated the herd of cattle.

Dịch bệnh đã **làm giảm mạnh** đàn gia súc.

The army was decimated in the battle.

Đội quân đã bị **tàn phá nghiêm trọng** trong trận chiến.

Our savings were decimated after paying for the repairs.

Sau khi sửa chữa, tiền tiết kiệm của chúng tôi đã bị **giảm mạnh**.

The fishing industry has been decimated by pollution.

Ngành đánh bắt cá đã bị **tàn phá nghiêm trọng** do ô nhiễm.

After the layoffs, the department was completely decimated.

Sau khi sa thải, bộ phận này đã bị **giảm mạnh** hoàn toàn.