Type any word!

"decider" in Vietnamese

người quyết địnhtrận quyết định

Definition

'Người quyết định' là người hoặc sự kiện (như một trận đấu) mang tính quyết định cuối cùng, nhất là trong các cuộc thi. Có thể chỉ người ra quyết định hoặc trận phân thắng bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao nghĩa là trận đấu cuối cùng (“trận quyết định”). Nghĩa chỉ người ít dùng hơn, thay vào đó thường nói 'decision-maker'.

Examples

The final match will be the decider.

Trận cuối cùng sẽ là **trận quyết định**.

She was the decider in the vote.

Cô ấy là **người quyết định** trong cuộc bỏ phiếu.

This game is the decider between the two teams.

Trận này là **trận quyết định** giữa hai đội.

It all comes down to the decider—winner takes all!

Mọi thứ đều phụ thuộc vào **trận quyết định** này—ai thắng sẽ lấy tất cả!

After two draws, the third set was the real decider.

Sau hai lần hòa, set thứ ba mới thực sự là **trận quyết định**.

Sometimes, being the decider in a tough situation is a lot of pressure.

Đôi khi, làm **người quyết định** trong tình huống khó khăn rất áp lực.