Type any word!

"decide for" in Vietnamese

quyết định thaychọn giúp

Definition

Đưa ra lựa chọn thay cho người khác hoặc tự chọn một phương án trong các lựa chọn có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi quyết định thay cho người khác, như 'decide for him'. Không giống 'decide to' (tự quyết định cho bản thân).

Examples

My parents will decide for me about which school I go to.

Bố mẹ tôi sẽ **quyết định thay** tôi chọn trường học.

Sometimes it's hard to decide for yourself.

Đôi khi thật khó để **quyết định cho** bản thân mình.

She didn't want anyone to decide for her.

Cô ấy không muốn ai đó **quyết định thay** mình.

If you can't make up your mind, I'll just decide for you.

Nếu bạn không thể quyết được, tôi sẽ **quyết định thay** bạn.

Don't let others always decide for you; speak up for what you want.

Đừng để người khác luôn luôn **quyết định thay** bạn; hãy nói điều bạn muốn.

When the kids couldn't choose, their teacher had to decide for them.

Khi bọn trẻ không thể chọn, cô giáo phải **quyết định thay** chúng.