"deceives" in Vietnamese
Definition
Cố ý khiến ai đó tin vào điều không đúng để trục lợi hoặc tránh rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cấu trúc 'deceives someone into doing something', ngụ ý chủ ý và mưu mẹo. Dễ nhầm với 'cheat', từ này mang nghĩa rộng hơn.
Examples
He deceives people to get what he wants.
Anh ấy **lừa dối** mọi người để đạt được điều mình muốn.
She deceives her parents about her grades.
Cô ấy **lừa dối** bố mẹ về điểm số của mình.
The magician deceives the audience with clever tricks.
Ảo thuật gia **lừa dối** khán giả bằng các trò khéo léo.
He always deceives others to get out of trouble.
Anh ta luôn **lừa dối** người khác để thoát khỏi rắc rối.
Sometimes advertising deceives us into buying things we don't need.
Đôi khi quảng cáo **lừa dối** chúng ta mua thứ không cần thiết.
Don’t trust everything you hear—appearances can be deceiving.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe—bề ngoài có thể **lừa dối**.