Type any word!

"deceive into" in Vietnamese

lừa để (làm gì đó)

Definition

Lừa ai đó để họ làm điều gì đó, thường bằng cách nói dối hoặc giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Deceive into' sau đó là động từ ('deceive into signing'). Thuật ngữ trang trọng, mang nghĩa tiêu cực; đừng nhầm với 'persuade'. Thường dùng ở dạng bị động.

Examples

She tried to deceive him into believing her story.

Cô ấy đã cố **lừa anh ấy để tin** vào câu chuyện của mình.

The email was designed to deceive people into giving their passwords.

Email đó được tạo ra để **lừa mọi người cung cấp** mật khẩu.

He was deceived into paying too much for the car.

Anh ấy đã bị **lừa để trả** quá nhiều tiền cho chiếc xe.

They managed to deceive her into thinking she had won the prize.

Họ đã **lừa cô ấy nghĩ** rằng mình đã thắng giải.

Don’t let anyone deceive you into giving them your credit card details.

Đừng để ai **lừa bạn đưa** thông tin thẻ tín dụng.

He deceived them into trusting him, then stole their money.

Anh ta **lừa họ tin tưởng**, rồi lấy tiền của họ.