Type any word!

"deceits" in Vietnamese

sự lừa dốihành vi lừa đảo

Definition

Hành động cố tình làm người khác tin vào điều không đúng sự thật để đạt được lợi ích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'deceits' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương; dạng số ít 'deceit' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Xuất hiện nhiều khi nói về đạo đức hoặc niềm tin.

Examples

She found out about his deceits and felt betrayed.

Cô ấy phát hiện ra những **sự lừa dối** của anh ta và cảm thấy bị phản bội.

Deceits can damage friendships forever.

**Sự lừa dối** có thể phá hỏng tình bạn mãi mãi.

He admitted his deceits to his parents.

Anh ấy đã thú nhận những **sự lừa dối** của mình với bố mẹ.

The company’s success was built on a series of financial deceits.

Thành công của công ty này dựa trên hàng loạt **hành vi lừa đảo** tài chính.

After all those clever deceits, people finally saw his true face.

Sau tất cả những **sự lừa dối** khéo léo đó, cuối cùng mọi người cũng nhìn ra con người thật của anh ta.

His stories were full of little deceits that made you doubt everything.

Những câu chuyện của anh ấy đầy những **sự lừa dối nhỏ nhặt**, khiến mọi người nghi ngờ tất cả.