Type any word!

"debuts" in Vietnamese

ra mắttrình diễn lần đầu

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện hoặc trình diễn lần đầu tiên trước công chúng. Thường dùng trong âm nhạc, phim ảnh, sân khấu hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Debuts' thường dùng khi nói về lần ra mắt trong nghệ thuật hoặc thể thao. Ở dạng động từ, chỉ người/sự vật thực hiện hành động xuất hiện lần đầu.

Examples

The singer debuts her new song tonight.

Nữ ca sĩ sẽ **trình diễn lần đầu** ca khúc mới của mình tối nay.

The artist debuts in a gallery next week.

Nghệ sĩ sẽ **ra mắt** tại phòng tranh vào tuần tới.

The movie debuts this Friday.

Bộ phim sẽ **ra mắt** vào thứ Sáu này.

He debuts as a director after years of acting.

Anh ấy **ra mắt** với vai trò đạo diễn sau nhiều năm diễn xuất.

Their product debuts in Europe next month.

Sản phẩm của họ sẽ **ra mắt** tại châu Âu vào tháng tới.

Each year, the designer debuts a new collection at fashion week.

Mỗi năm, nhà thiết kế **ra mắt** bộ sưu tập mới tại tuần lễ thời trang.