Type any word!

"debuted" in Vietnamese

ra mắtxuất hiện lần đầu

Definition

Khi một người, nhóm, hoặc vật gì đó xuất hiện công khai lần đầu tiên, thường trong lĩnh vực âm nhạc, phim ảnh hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh báo chí hoặc trang trọng. Chủ thể có thể là người, nhóm, hoặc vật. Đừng nhầm với danh từ 'debut'. Dễ thấy ở thể bị động: 'chương trình được ra mắt'.

Examples

She debuted in her first film last year.

Cô ấy đã **ra mắt** trong bộ phim đầu tiên của mình vào năm ngoái.

The new smartphone debuted this month.

Chiếc điện thoại thông minh mới đã **ra mắt** trong tháng này.

He debuted as a singer on TV.

Anh ấy đã **ra mắt** với vai trò ca sĩ trên truyền hình.

Her new single debuted at number one on the charts.

Đĩa đơn mới của cô ấy đã **ra mắt** ở vị trí số một trên bảng xếp hạng.

The designer debuted his latest collection at the fashion show.

Nhà thiết kế đã **ra mắt** bộ sưu tập mới tại buổi trình diễn thời trang.

The athlete debuted for the national team last season to great applause.

Vận động viên đó đã **ra mắt** trong đội tuyển quốc gia mùa trước và nhận được nhiều tràng pháo tay.