"debunk" in Vietnamese
Definition
Chỉ ra hoặc chứng minh rằng một niềm tin, ý tưởng hoặc câu chuyện nào đó là sai hoặc không hoàn toàn đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong báo chí, khoa học, hoặc thảo luận phản biện. 'debunk a myth' nghĩa là chứng minh một quan niệm sai. Mang tính trang trọng hoặc trung tính, nhấn mạnh việc làm rõ sự thật.
Examples
Scientists tried to debunk the popular myth.
Các nhà khoa học đã cố gắng **vạch trần** câu chuyện hoang đường phổ biến đó.
The journalist wanted to debunk the rumors.
Nhà báo muốn **lật tẩy** những tin đồn đó.
He tried to debunk the false story online.
Anh ấy đã cố **vạch trần** câu chuyện sai sự thật trên mạng.
Many documentaries aim to debunk common beliefs.
Nhiều bộ phim tài liệu nhằm **lật tẩy** các niềm tin phổ biến.
She wrote an article to debunk health fads.
Cô ấy đã viết một bài báo để **vạch trần** các trào lưu sức khỏe.
Experts often have to debunk misleading information on social media.
Các chuyên gia thường phải **vạch trần** thông tin sai lệch trên mạng xã hội.