"debtors" in Vietnamese
Definition
Người hoặc tổ chức đang nợ tiền của người khác hoặc tổ chức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'con nợ' dùng trong ngữ cảnh tài chính, luật pháp hoặc doanh nghiệp, không phổ biến trong trò chuyện hàng ngày về nợ cá nhân. Từ đối nghĩa là 'creditors' (chủ nợ).
Examples
The company sent letters to all debtors asking for payment.
Công ty đã gửi thư cho tất cả các **con nợ** yêu cầu thanh toán.
Banks keep lists of their debtors.
Ngân hàng lưu danh sách các **con nợ** của họ.
The court ordered the debtors to pay by next month.
Tòa án đã ra lệnh cho các **con nợ** trả tiền trước tháng sau.
If the debtors don’t respond soon, we might have to take legal action.
Nếu các **con nợ** không phản hồi sớm, chúng ta có thể phải khởi kiện.
Their lawyers tried to negotiate new terms with the debtors.
Luật sư của họ đã cố gắng đàm phán điều khoản mới với các **con nợ**.
Some debtors make a payment plan to avoid going to court.
Một số **con nợ** lên kế hoạch trả góp để tránh phải ra tòa.