Type any word!

"debride" in Vietnamese

cắt lọcloại bỏ mô hoại tử

Definition

Loại bỏ các mô chết, bị hỏng hoặc nhiễm trùng khỏi vết thương để giúp vết thương nhanh lành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc phẫu thuật. Trong đời thường hay nói 'làm sạch vết thương' thay vì 'cắt lọc'.

Examples

The doctor needs to debride the wound to prevent infection.

Bác sĩ cần **cắt lọc** vết thương để ngăn nhiễm trùng.

Sometimes it is necessary to debride burns for better healing.

Đôi khi cần phải **cắt lọc** vết bỏng để lành tốt hơn.

Nurses are trained to safely debride wounds.

Y tá được đào tạo để **cắt lọc** vết thương an toàn.

Did the surgeon debride the infected tissue during the operation?

Bác sĩ phẫu thuật đã **cắt lọc** mô bị nhiễm trùng trong ca mổ chưa?

They had to debride his foot every day until the wound looked healthy.

Họ phải **cắt lọc** bàn chân anh ấy mỗi ngày cho đến khi vết thương lành lại.

If you don't debride severe wounds, they can get worse or become infected.

Nếu không **cắt lọc** vết thương nặng, chúng có thể nặng thêm hoặc bị nhiễm trùng.