Type any word!

"debonair" in Vietnamese

lịch lãmphong thái tự tin

Definition

Chỉ người đàn ông tự tin, lịch sự, phong cách và cuốn hút, nhất là người luôn vui vẻ, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng chủ yếu cho đàn ông thanh lịch, phong cách như quý ông. Hiếm gặp trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

He looked very debonair in his suit.

Anh ấy trông rất **lịch lãm** trong bộ vest.

James is always debonair at parties.

James luôn rất **lịch lãm** ở các bữa tiệc.

The actor played a debonair hero in the movie.

Nam diễn viên đóng vai một anh hùng **lịch lãm** trong phim.

He’s so debonair—he makes everyone feel at ease when he walks into the room.

Anh ấy quá **lịch lãm**—chỉ cần bước vào phòng là làm mọi người cảm thấy thoải mái.

People always remember his debonair charm and easy laugh.

Mọi người luôn nhớ đến sự quyến rũ **lịch lãm** và nụ cười dễ mến của anh ấy.

You don’t meet many guys as debonair as Marcus these days.

Bây giờ hiếm có ai **lịch lãm** như Marcus.