Type any word!

"debilitating" in Vietnamese

làm suy nhượcgây kiệt quệ

Definition

Một điều gì đó khiến bạn rất yếu hoặc không thể hoạt động bình thường, thường do bệnh tật, đau đớn hoặc căng thẳng tinh thần gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý, đi cùng các danh từ như 'debilitating bệnh', 'debilitating đau đớn'. Ít dùng trong đối thoại thân mật.

Examples

Chronic fatigue can be debilitating for many people.

Mệt mỏi mãn tính có thể thực sự **làm suy nhược** đối với nhiều người.

The disease is debilitating and hard to treat.

Căn bệnh này **làm suy nhược** và rất khó điều trị.

He lives with a debilitating back injury.

Anh ấy sống với một chấn thương lưng **làm suy nhược**.

Anxiety at that level can become truly debilitating.

Lo lắng ở mức đó có thể trở nên thực sự **gây kiệt quệ**.

She described the debilitating pain she felt after the accident.

Cô ấy kể lại cơn đau **làm suy nhược** mình cảm thấy sau tai nạn.

Some people find winter depression to be absolutely debilitating.

Một số người thấy trầm cảm mùa đông thực sự **làm suy nhược** hoàn toàn.