"debauchery" in Vietnamese
Definition
Hành động quá mức trong việc hưởng thụ các thú vui thể xác như rượu chè, tình dục hay tiệc tùng, thường bị xã hội coi là trụy lạc, không đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh văn học hoặc lịch sử, mang nghĩa tiêu cực mạnh. Không dùng cho hành vi thường ngày. 'life of debauchery' là 'cuộc sống trụy lạc'.
Examples
The king was known for his debauchery.
Nhà vua nổi tiếng vì sự **trụy lạc** của mình.
People were shocked by the city's debauchery.
Mọi người bị sốc trước sự **trụy lạc** của thành phố.
The novel describes a world full of debauchery.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một thế giới đầy **trụy lạc**.
After years of debauchery, he finally changed his ways.
Sau nhiều năm **trụy lạc**, cuối cùng anh ấy đã thay đổi bản thân.
Stories of debauchery at those parties spread quickly.
Những câu chuyện về sự **trụy lạc** ở các bữa tiệc đó lan truyền rất nhanh.
His wild behavior was dismissed as youthful debauchery.
Hành vi hoang dại của anh ấy bị coi là **trụy lạc** thời trẻ.