Type any word!

"debated" in Vietnamese

được tranh luậnđược bàn cãi

Definition

Được nhiều người đưa ra ý kiến khác nhau, tranh cãi hoặc thảo luận kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nói về vấn đề có nhiều ý kiến trái chiều (‘highly debated topic’). Mạnh hơn ‘thảo luận’, ám chỉ sự bất đồng quan điểm.

Examples

The topic was debated for hours in the meeting.

Chủ đề này đã được **tranh luận** hàng giờ trong cuộc họp.

Her idea was debated by the whole class.

Ý tưởng của cô ấy đã được cả lớp **tranh luận**.

The issue is still debated today.

Vấn đề này đến nay vẫn còn được **tranh luận**.

Whether the new policy will work is hotly debated.

Việc chính sách mới có hiệu quả hay không vẫn đang được **tranh luận sôi nổi**.

His explanation was widely debated in scientific circles.

Giải thích của anh ấy được cộng đồng khoa học **tranh luận rộng rãi**.

The best way to solve the problem is still being debated.

Cách tốt nhất để giải quyết vấn đề vẫn đang được **tranh luận**.