Type any word!

"death and taxes" in Vietnamese

cái chết và thuế

Definition

Thành ngữ này nói rằng trong cuộc sống có những điều chắc chắn không thể tránh khỏi, tiêu biểu là cái chết và việc phải nộp thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai khi nói rằng chỉ có rất ít điều là chắc chắn ('Nothing is certain except death and taxes'). Dùng trong cả hội thoại trang trọng và thông thường.

Examples

People say only death and taxes are guaranteed in life.

Người ta nói trong đời chỉ có **cái chết và thuế** là chắc chắn.

Nothing is certain except death and taxes.

Không có gì là chắc chắn ngoài **cái chết và thuế**.

He joked about death and taxes in his speech.

Anh ấy đã đùa về **cái chết và thuế** trong bài phát biểu của mình.

Whenever I complain about bills, my dad says, 'Well, it's just death and taxes.'

Mỗi lần tôi than phiền về hóa đơn, bố tôi lại nói: 'Đó chỉ là **cái chết và thuế** thôi con.'

You can't avoid filing taxes, just like you can't avoid death and taxes.

Bạn không thể tránh kê khai thuế, cũng như không thể tránh được **cái chết và thuế**.

Life throws surprises, but you can always count on death and taxes.

Cuộc sống có nhiều bất ngờ, nhưng bạn luôn có thể tin vào **cái chết và thuế**.