Type any word!

"deans" in Vietnamese

trưởng khoa

Definition

Những người đứng đầu các khoa, viện hoặc bộ phận trong trường đại học hay tổ chức giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong môi trường học thuật như 'dean of students', 'dean of faculty'. Không nên nhầm với 'hiệu trưởng' hoặc 'giám đốc'.

Examples

The university has several deans for different departments.

Trường đại học có nhiều **trưởng khoa** cho các bộ phận khác nhau.

The deans met to discuss university policies.

**Trưởng khoa** đã họp để thảo luận về các chính sách của trường.

All the deans attended the annual conference.

Tất cả các **trưởng khoa** đều tham dự hội nghị thường niên.

The deans play a key role in shaping academic programs.

**Trưởng khoa** đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chương trình học.

Students can talk to their deans if they have academic problems.

Sinh viên có thể nói chuyện với **trưởng khoa** của mình nếu gặp rắc rối học tập.

When decisions need to be made quickly, the deans often meet on short notice.

Khi cần ra quyết định nhanh, các **trưởng khoa** thường họp gấp.