Type any word!

"deal" in Vietnamese

thỏa thuậngiải quyết (verb)chia bài (verb)

Definition

Là một sự thỏa thuận hay hợp đồng, thường liên quan đến kinh doanh hoặc một giao dịch. Là động từ, có nghĩa là giải quyết vấn đề, chia bài hoặc thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kinh doanh, hay dùng 'make a deal' hoặc 'strike a deal' khi đạt được thỏa thuận. 'deal with' là giải quyết vấn đề, 'deal cards' là chia bài. Nói 'big deal' nghĩa là quan trọng, còn 'no big deal' là không quan trọng.

Examples

We made a deal to share the costs equally.

Chúng tôi đã **thỏa thuận** chia đều chi phí.

He can deal cards very fast in the game.

Anh ấy có thể **chia bài** rất nhanh trong trò chơi.

I have to deal with this problem today.

Tôi phải **giải quyết** vấn đề này hôm nay.

That’s a big deal for our company’s future.

Đó là một **thỏa thuận** lớn đối với tương lai công ty của chúng ta.

Don’t worry about it; it’s no big deal.

Đừng lo lắng, **không có gì to tát** đâu.

We need to close the deal before Monday morning.

Chúng ta cần hoàn tất **thỏa thuận** trước sáng thứ Hai.