Type any word!

"deal a bad hand" in Vietnamese

gặp điều không maybị đối xử không công bằng

Definition

Trải qua điều không may hoặc tình huống bất công mà bạn không thể kiểm soát. Thành ngữ này xuất phát từ bài lá, khi cầm bài xấu sẽ rất khó thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ẩn dụ, không phải nói về bài thật. Ám chỉ vận rủi hoặc bất lợi không do lỗi của mình.

Examples

He felt like life had dealt him a bad hand.

Anh ấy cảm thấy cuộc đời đã **gặp điều không may** với mình.

Some kids are dealt a bad hand and have to work harder.

Một số trẻ **gặp điều không may** nên phải cố gắng hơn.

The storm victims were dealt a bad hand.

Các nạn nhân cơn bão **gặp điều không may**.

You can't blame him—he was dealt a bad hand from the start.

Bạn không thể trách anh ấy—ngay từ đầu anh ấy đã **gặp điều không may** rồi.

After losing his job and getting sick, he really felt dealt a bad hand.

Sau khi mất việc và bị bệnh, anh ấy thực sự cảm thấy mình **gặp điều không may**.

Sometimes life just deals you a bad hand, but you have to keep going.

Đôi khi cuộc sống **gặp điều không may**, nhưng bạn phải tiếp tục.