"deafening silence" in Vietnamese
Definition
Một sự im lặng quá mức, rõ ràng và thường khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc bất ngờ vì không ai lên tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này không mang nghĩa đen; hay dùng khi ai đó mong chờ lời đáp mà không ai lên tiếng. Có thể dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.
Examples
There was a deafening silence in the room after the announcement.
Sau thông báo, cả phòng chìm trong **sự im lặng đến nghẹt thở**.
When he asked the question, a deafening silence filled the class.
Khi anh ấy đặt câu hỏi, cả lớp rơi vào **sự im lặng đến nghẹt thở**.
After she left, there was a deafening silence at the table.
Sau khi cô ấy rời đi, cả bàn chìm trong **sự im lặng đến nghẹt thở**.
You could feel the deafening silence right after he dropped the bombshell.
Ngay sau khi anh ấy tiết lộ tin sốc, mọi người đều cảm nhận được **sự im lặng đến nghẹt thở**.
Her joke was met with deafening silence—nobody laughed.
Mọi người chỉ đáp lại câu đùa của cô ấy bằng **sự im lặng đến nghẹt thở** — không ai cười.
There was a deafening silence when no one volunteered for the task.
Khi không ai xung phong làm, căn phòng rơi vào **sự im lặng đến nghẹt thở**.