Type any word!

"deadlock" in Vietnamese

bế tắcdeadlock (trong tin học)

Definition

Tình huống mà các bên không thể đạt được thỏa thuận hoặc tiến triển, khiến mọi thứ bế tắc. Dùng nhiều trong đàm phán, thảo luận hoặc lĩnh vực tin học khi các tiến trình bị kẹt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như đàm phán, chính trị hoặc tin học. Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'đình trệ' hoặc 'bế tắc' tương đương.

Examples

The two teams reached a deadlock during the meeting.

Hai đội đã rơi vào tình trạng **bế tắc** trong cuộc họp.

Negotiations ended in deadlock with no agreement.

Cuộc đàm phán kết thúc trong **bế tắc** mà không đạt được thỏa thuận.

There was a deadlock in the voting process.

Có một **bế tắc** trong quá trình bỏ phiếu.

We're at a deadlock—no one wants to compromise.

Chúng ta đang ở **bế tắc**—không ai muốn nhượng bộ.

The software crashed due to a deadlock between two processes.

Phần mềm bị treo do **deadlock** giữa hai tiến trình.

How do we break this deadlock and move forward?

Làm sao để phá vỡ **bế tắc** này và tiến lên?