"deadlier" in Vietnamese
Definition
Mô tả thứ gì đó có khả năng gây chết người cao hơn thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh mức độ nguy hiểm chết người giữa các bệnh, vũ khí hoặc tai họa, không dùng để nói về đặc điểm con người.
Examples
This snake is deadlier than the last one we saw.
Con rắn này **chết người hơn** con trước mà chúng ta đã thấy.
The flu can be deadlier for young children.
Cúm có thể **chết người hơn** đối với trẻ nhỏ.
A tsunami is often deadlier than an earthquake.
Sóng thần thường **chết người hơn** động đất.
Experts warn that the new virus variant might be even deadlier than the original.
Các chuyên gia cảnh báo biến chủng mới của virus có thể còn **chết người hơn** bản gốc.
That stretch of road is known to be deadlier during the winter months.
Quãng đường đó được biết là **chết người hơn** vào mùa đông.
They discovered that the side effects were deadlier than expected.
Họ phát hiện ra rằng tác dụng phụ **chết người hơn** so với dự kiến.