Type any word!

"deadened" in Vietnamese

làm têlàm dịu đilàm giảm

Definition

Dùng để chỉ âm thanh, cảm giác hoặc cảm xúc bị giảm bớt, yếu đi, hoặc tê đi; thường là ít rõ ràng hơn và khó cảm nhận hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động, nhất là nói về giảm đau ('deadened the pain') hoặc giảm tiếng ồn ('deadened sound'). Không dùng cho trường hợp giết sinh vật.

Examples

The thick walls deadened the noise from outside.

Những bức tường dày đã **làm dịu** tiếng ồn từ bên ngoài.

His hand felt deadened after the injection.

Sau khi tiêm, tay anh ấy **bị tê đi**.

The medicine deadened her pain for a few hours.

Thuốc đã **làm dịu** cơn đau của cô ấy trong vài giờ.

Working in that job for years deadened his enthusiasm.

Làm công việc đó nhiều năm đã **làm mòn** nhiệt tình của anh ấy.

The rain deadened the sound of traffic on the street.

Mưa đã **làm dịu** tiếng xe cộ ngoài đường.

After a while, the cold water deadened my feet so I couldn’t feel them.

Sau một lúc, nước lạnh **làm tê** chân của tôi, khiến tôi không còn cảm giác nữa.