"dead of winter" in Vietnamese
Definition
Phần lạnh nhất và âm u nhất của mùa đông, khi mùa đông đang ở mức khắc nghiệt nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng để nhấn mạnh sự lạnh giá và tĩnh lặng, thường gặp trong kể chuyện ('trong giữa mùa đông'). Không nên dùng cho những ngày đông nhẹ nhàng.
Examples
We had to walk to school in the dead of winter.
Chúng tôi phải đi bộ đến trường vào **giữa mùa đông**.
It gets very quiet outside in the dead of winter.
Bên ngoài trở nên rất yên tĩnh vào **giữa mùa đông**.
The lake froze solid in the dead of winter.
Hồ bị đóng băng hoàn toàn vào **giữa mùa đông**.
She moved to Canada, arriving right in the dead of winter.
Cô ấy chuyển tới Canada, đến nơi đúng **giữa mùa đông**.
Why would anyone go camping in the dead of winter?
Tại sao ai đó lại đi cắm trại vào **giữa mùa đông**?
Even in the dead of winter, he wears shorts!
Ngay cả vào **giữa mùa đông**, anh ấy vẫn mặc quần short!