Type any word!

"dead inside" in Vietnamese

chết bên trongcảm thấy trống rỗng

Definition

Diễn tả cảm giác không còn cảm xúc, động lực hoặc niềm vui bên trong do căng thẳng hay thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng đùa cợt hoặc tự trào trên mạng xã hội, giới trẻ sử dụng nhiều; không dùng trong tình huống trang trọng. Không phải thuật ngữ y tế.

Examples

After so many problems, I feel dead inside.

Sau quá nhiều vấn đề, tôi cảm thấy **chết bên trong**.

He smiled, but he looked dead inside.

Anh ấy cười, nhưng trông **chết bên trong**.

Sometimes I just feel dead inside after a long day.

Đôi khi tôi chỉ cảm thấy **chết bên trong** sau một ngày dài.

That movie was so sad, it left me feeling dead inside for hours.

Bộ phim đó buồn quá, nó khiến tôi cảm thấy **chết bên trong** hàng giờ liền.

I laugh at jokes, but honestly, I’m kind of dead inside these days.

Tôi cười trước những câu đùa, nhưng thật ra dạo này tôi khá **chết bên trong**.

When your boss brings more work on a Friday, you just go dead inside for a moment.

Khi sếp giao thêm việc vào thứ sáu, bạn bỗng **chết bên trong** trong chốc lát.